Máy ảnh Compact Ricoh GR II

Máy ảnh Compact Ricoh GR II

  • Nhà sản xuất: Ricoh
  • Dòng sản phẩm: Ricoh GR
  • Số lượng sản phẩm trong kho: 1
  • Điểm nổi bật Cảm biến CMOS 16.2 MP APS-C Không c&oa...
  • 15.800.000 VNĐ
  • 14.800.000 VNĐ

Tùy chọn đang có

Máy ảnh Compact Ricoh GR II

Điểm nổi bật

  • Cảm biến CMOS 16.2 MP APS-C
  • Không có bộ lọc khử răng cưa (AA) (Moire)
  • Chip xử lý hình ảnh GR ENGINE V
  • Ống kính Ricoh GR f/2.8
  • Tiêu cự 28mm (tương đương trên định dạng 35mm)
  • Tốc độ lấy nét nhanh & Điều khiển Wireless Flash
  • Màn hình LCD 3.0" 1.230k điểm ảnh
  • Quay phim Full HD ,30 fps
  • Tích hợp WiFi và kết nối NFC
  • ISO 25600 và chụp liên tiếp 4 fps

Ricoh GR II - Mãi mãi là huyền thoại

Với bất kỳ nhiếp ảnh gia chụp ảnh đường phố nào trên thế giới, Ricoh GR luôn là một dòng máy ảnh gây ấn tượng rất mạnh. Kể từ năm 1996 khi lần đầu tiên ra mắt với chiếc Ricoh GR 1 chụp film, chiếc máy đã khẳng định lại đây là dòng sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho những nhiếp ảnh gia chụp ảnh đường phố, tư liệu. Sau hơn 20 năm, vẫn với thiết kế nhỏ gọn, độc đáo và dường như không thay đổi theo năm tháng, các kỹ sư của Ricoh đã ra mắt Ricoh GR II. Một chiếc máy ảnh với nội lực và sức mạnh ẩn sau bên trong thiết kế nhỏ gọn với những tính năng đã được chau chuốt dành riêng cho chụp ảnh đường phố.

Len GR 18mm F/2.8 và cảm biến APS-C

Sử dụng len GR huyền thoại với tiêu cự 18mm f/2.8 (tương đương tiêu cự 28mm trên Full-frame) mang đến sự sắc nét và chi tiết hình ảnh sống động. Thiết kế len độc đáo với 2 thấu kính phi cầu giúp giảm hiện tượng méo rìa cũng như loại bỏ quang sai. Tiêu cự 28mm kinh điển giúp cho người dùng có thể tiếp cận rất gần với chủ thể.

Ẩn chứa trong thân máy nhỏ gọn là "trái tim" cảm biến CMOS cỡ lớn APS-C. Với 16 Megapixels hiệu dụng giúp cho hình ảnh chụp từ GR luôn chi tiết và có thể sẵn sàng phục vụ cho các mục đích chuyên nghiệp.

Tốc độ nhanh, không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc

  GR DIGITAL IV GR II
Thời gian khởi động
1.7 Sec. 1.0 Sec.
Thời gian tắt máy 2.2 Sec. 1.0 Sec.
Lấy nét tự động thường 0.3 Sec. 0.2 Sec.
Lấy nét tự động Macro 0.8 Sec. 0.4 Sec.
Chụp liên tục 1.5 Shots/Sec.

4.0 Shots/Sec.

Thay đổi cơ chế lấy nét nhanh

Chuyển đổi qua lại giữa việc khóa nét với lấy nét liên tục chỉ với một nút gạt. Giúp cho người sử dụng dễ dàng chọn lựa và thao tác được nhanh nhất.

Hỗ trợ lấy nét

Tích hợp việc hỗ trợ lấy nét trên màn hình, giúp cho việc lấy nét bằng tay được dễ dàng và nhanh chóng.

Crop theo các tiêu cự 35mm và 47 mm

Để thuận tiện cho người dùng, nhất là những người đã làm quen với các góc nhìn như 35mm, Ricoh GR II tích hợp chức năng cho phép ảnh được crop lại theo các góc nhìn tương đương tiêu cự 35mm và 47mm.

GR Remote App điều khiển trên điện thoại và chuyển ảnh qua Image Sync

Nhờ giao tiếp Wifi, Ricoh GR II cho phép người dùng có thể điều khiển thông qua một ứng dụng trên điện thoại. Đó là Ricoh Remote App. Ngoài ra, Ricoh GR II còn có khả năng cho phép truy xuất ảnh từ điện thoại hoặc máy tính bảng bằng cách sử dụng phần mềm Image Sync.

     

Thông số kĩ thuật

Chất lượng hình ảnh
Pixels Tổng: 16.9 Megapixel
Hiệu dụng: 16.2 Megapixel
Cảm biến APS-C CMOS
Độ sâu màu 12-Bit
Định dạng file Chụp ảnh: DNG, JPEG
Quay phim: MPEG-4 AVC/H.264
Âm thanh: WAV
Độ phân giải lớn nhất 16 MP: 4928 x 3264
Tỉ lệ khung 1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Chống rung hình ảnh Không
Không gian màu sRGB, Adobe RGB
Thấu kính
Ống kính 7 thấu kính trong 5 nhóm
2 thấu kính phi cầu
Tiêu cự: 18.3mm (qui đổi 35 mm: 28mm)
Khẩu độ: f/2.8 đến f/16
Kích thước kính lọc 49mm
Zoom Không
Dãy lấy nét Bình thường: 11.76" (29.87 cm) - Vô cực
Macro: 3.9" (9.91 cm) - Vô cực
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO Tự động, 100-25600
Màn trập Loại: Điện tử & Cơ học
Tốc độ: 1/4000 - 30 giây
Chế độ đo sáng Vùng trung tâm, Toàn vùng, Điểm
Chế độ chụp ảnh Các chế độ: Ưu tiên khẩu độ, Tự động, Phơi sáng, Thủ công, Quay phim, Cài đặt riêng, Chương trình, Ưu tiên tốc độ, Ưu tiên tốc/khẩu độ, Time
Dãy nhạy sáng: EV 1.8 - EV 17.8
Bù trừ sáng: -4 EV to +4 EV (in 1/3 EV Steps)
Chế độ cân bằng trắng Auto, CTE, Cloudy, Color Temperature, Fluorescent (Cool White), Fluorescent (Daylight), Fluorescent (Natural White), Fluorescent (Warm White), Incandescent, Incandescent 2, Manual, Multi-P AUTO, Outdoors, Shade
Chụp liên tục Lên đến 4fps
Quay phim cách khoảng
Đèn Flash
Chế độ Flash Tự động
Tự động/Giảm mắt đỏ
Bật Flash
Bật Flash/ Giảm mắt đỏ
Thủ công
Đồng bộ chậm
Đồng bộ chậm/Giảm mắt đỏ
Wireless
Flash tích hợp
Dãy Flash hiệu dụng 3.3 - 9.8' (1.01 - 2.99 m)
Kết nối Flash rời Hot Shoe
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 54 MB
Loại thẻ nhớ SD
SDHC
SDXC
Quay phim
Quay phim
Độ phân giải 1920 x 1080p: 30 fps, 25 fps, 24 fps
1280 x 720p: 60 fps, 50 fps, 30 fps, 25 fps, 24 fps
640 x 480p: 30 fps, 25 fps, 24 fps
Chất lượng quay phim
Độ dài đoạn phim Lên đến 4GB hoặc 25 phút
Âm thanh quay phim Tích hợp trong Mic: Với đoạn phim  (Mono)
Kính ngắm quang học/Hiển thị
Kính ngắm quang học Không
Màn hình 3.0" LCD (1,230,000 pixels)
Độ phủ màn hình 100%
Kết nối/Thiết bị
Kết nối AV / USB Multi, HDMI D (Micro)
Wi-Fi Có, 802.11b/g/n built-in
GPS Không
Môi trường thời tiết
Nhiệt độ hoạt động Hoạt động bình thường
32 đến 104°F (0 đến 40°C)
Chống nước Không
Nguồn
Pin 1x DB-65 Pin Lithium-ion sạc, 3.6 VDC, 1250 mAh
Nguồn AC-5C AC Adapter (Mua rời)
Vật lí
Kích thước (NgangxCaoxDày) 4.6 x 2.5 x 1.4" / 11.7 x 6.3 x 3.6 cm
Trọng lượng 7.796 oz / 221 g không pin hay thẻ nhớ

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt